flag lot
/flæg lɔt/Danh từ
- (US) Việc giao đất ở phía sau một tài sản khác, với một dải đất dài và hẹp nối liền với đường bộ.(US) An allotment of land at the rear of another property, with a long, narrow strip of land connecting it to the roadway.Từ đồng nghĩa:battleaxe
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flag lot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish